Bước tới nội dung

Păng xê

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
(Đổi hướng từ Phăng xê)
  1. (Pháp) pensée(/pɑ̃.se/) hoa hình cánh bướm, thường có nhiều màu; (cũng) phăng xê
Hoa păng xê tím