Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Cú”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Không có tóm lược sửa đổi
Không có tóm lược sửa đổi
 
(Một sửa đổi ở giữa của cùng người dùng)
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|Proto-vietic|/*kuːʔ/|}}{{cog|{{list|{{w|muong|/kaw³/}} (Sơn La)|{{w|Tho|/kuː³/}}|{{w|Maleng|/kuː³/}} (Khả Phong)|{{w|Thavung|/pakuː/}}}}}} chim ăn thịt, thường kiếm mồi vào ban đêm, có mắt lớn ở phía trước đầu  
# {{w|Proto-vietic|/*kuːʔ{{ref|fer2007}}/|}}{{cog|{{list|{{w|muong|/kaw³/}} (Sơn La)|{{w|Tho|/kuː³/}}|{{w|Maleng|/kuː³/}} (Khả Phong)|{{w|Thavung|/pakuː/}}}}}} các loài chim trong họ Strigidae, ăn thịt, thường kiếm mồi vào ban đêm, có mắt lớn ở phía trước đầu  
#: '''cú''' vọ
#: '''cú''' vọ
#: '''cú''' [[mèo]]
#: '''cú''' [[mèo]]
{{gal|1|Eastern Screech Owl.jpg|Cú mèo}}
{{gal|1|Eastern Screech Owl.jpg|Cú mèo}}
{{cogs}}
{{cogs}}
{{refs}}

Bản mới nhất lúc 19:07, ngày 8 tháng 10 năm 2024

  1. (Proto-Vietic) /*kuːʔ[1]/[cg1] các loài chim trong họ Strigidae, ăn thịt, thường kiếm mồi vào ban đêm, có mắt lớn ở phía trước đầu
    vọ
    mèo
Cú mèo

Từ cùng gốc

  1. ^

Nguồn tham khảo

  1. ^ Ferlus, M. (2007). Lexique de racines Proto Viet-Muong (Proto Vietic Lexicon) [Bản thảo không được công bố]. Mon-Khmer Etymological Database.