Bước tới nội dung

Xì ke

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 00:31, ngày 4 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Thay thế văn bản – “\[\[File\:(.+)\|20px]]” thành “{{pron|$1}}”)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Anh) scag(/skæɡ/) ma túy, người nghiện ma túy
    chơi xì ke
Thằng xì ke

Xem thêm