Bước tới nội dung

Sơ cua

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 18:46, ngày 12 tháng 4 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Pháp) secours dự phòng; hỗ trợ
    chìa sơ cua
    phương án sơ cua
Lốp sơ cua