Bước tới nội dung

Xà rông

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 00:54, ngày 26 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Nam Đảo) sarong tấm vải quấn quanh người từ thắt lưng trở xuống
    quấn xà rông
Người Chà Và quấn xà rông