Bước tới nội dung

Gác đờ bu

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 21:48, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) garde(/ɡaʁd) boue(bu/) cái chắn bùn
Chắn bùn xe đạp