Bước tới nội dung

Ăng lê

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 00:22, ngày 26 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) anglais(/ɑ̃.ɡlɛ/) người Anh
    phớt tỉnh ăng lê
Mũ phớt Ăng lê