Bước tới nội dung

Sô pha

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:21, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) sofa(/sɔ.fa/) ghế sô pha, ghế tựa dài
Ghế sô pha

Xem thêm