Bu
Giao diện
- (Proto-Mon-Khmer) /*[ʔ]boʔ [1]/[?][?] [cg1] (Bắc Bộ) mẹ, người phụ nữ sinh ra mình
- bà bu
- thầy bu
- chết bỏ bu
- (tượng thanh)[?][?] [a] tụ lại, xúm lại, vây quanh
- ruồi bu kiến đậu
- đàn sói bu lại cắn xé
- thiên hạ bu lại hóng hớt
Chú thích
- ^ So sánh với (proto-Monic) /*bur-bur/, (proto-Nyah Kur) /*pṳr-pṳr/, (proto-Mon) /*həpə̤/. Cách dùng "bu bu" vẫn còn tồn tại ở một số địa phương.
Từ cùng gốc
- ^
- (Temiar) bo ~ ambo
- (Jahai) /bəʔ ~ bɨʔ/
- (Chong) /puː/ ("dì") (Kompong Som)
- (Temiar) babo ("nữ")
- (Semnam) /baboːʔ/ ("nữ")
- (Temiar) bo ~ ambo