Bước tới nội dung

Sơ cua

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 17:15, ngày 20 tháng 12 năm 2022 của imported>Admin
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Pháp) secours dự phòng; hỗ trợ
    chìa sơ cua
    phương án sơ cua
Lốp sơ cua