Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Thú
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
(
Anh
)
two
two
(
/tu
)
(pairs)
(pairs)
(
pɛɹz/
)
↳
(
Quảng Đông
)
滔
滔
(
thao
)
(
啤
啤
(
bì
)
)
/tou
1
(pe
1
)/
thuật ngữ trong đánh bài xì tố, khi trên tay có hai đôi
Thú đôi A và đôi 2