Bước tới nội dung

Bong

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 20:55, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Chăm) ꨡꨯꩂ(/ɓo:ŋ/) sạch sẽ, không còn vết bẩn
    sạch bong