Bước tới nội dung

Bơ phe

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 21:10, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) frais(/fʁɛ/) ("tươi") bơ tươi; (nghĩa chuyển) bơ lạt (nhạt)