Bước tới nội dung

Quần xì

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:34, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) slip(/slip/) quần lót; quần xi líp (nữ); quần sịp (nam)
Quần xì nữ