Bước tới nội dung

Sơ cua

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:35, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) secours(/sə.kuʁ/) dự phòng; hỗ trợ
    chìa sơ cua
    phương án sơ cua
Lốp sơ cua