Bước tới nội dung

Xì ke

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 00:57, ngày 26 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Anh) scag(/skæɡ/) ma túy, người nghiện ma túy
    chơi xì ke
Thằng xì ke

Xem thêm