Bước tới nội dung

Sạc

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 01:42, ngày 4 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) charge(/ʃaʁʒ/) nạp điện
    sạc pin
    sạc điện thoại
    cắm sạc
Cục sạc điện thoại