Bước tới nội dung

Quần xì

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 01:44, ngày 4 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) slip(/slip/) quần lót; quần xi líp (nữ); quần sịp (nam)
Quần xì nữ