Bước tới nội dung

Bong

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 10:44, ngày 28 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Chăm) ꨡꨯꩂ(/ɓo:ŋ/) sạch sẽ, không còn vết bẩn
    sạch bong