Nuôi
Giao diện
- (Proto-Vietic) /*ɗoːj/ [cg1] cho ăn và chăm sóc; (nghĩa chuyển) nhận về để chăm sóc; (nghĩa chuyển) chăm sóc, giữ gìn
- nuôi dưỡng
- nuôi nấng
- nuôi nhốt
- chăn nuôi
- nuôi ong tay áo
- thú nuôi
- vật nuôi
- con nuôi
- cha nuôi
- mẹ nuôi
- nhận nuôi
- nuôi nhân tình
- nuôi tóc
- nuôi móng tay
- nuôi ước mơ
- nuôi chí hướng
- nuôi ý tưởng
