Bước tới nội dung

Béc giê

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) berger(/bɛʁ.ʒe/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Lepticed7-berger.wav giống chó chăn cừu lớn của Đức
    chó béc giê: chien de berger
Tập tin:20110425 German Shepherd Dog 8505.jpg
Chó béc giê Đức