Bước tới nội dung

Các tông

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
(Đổi hướng từ Cạc tông)
  1. (Pháp) carton(/kaʁ.tɔ̃/) bìa cứng
    thùng các tông
Tập tin:Cardboard boxes in Vietnam 2013-11-05 19-02.jpg
Ve chai thu mua bìa các tông