Bước tới nội dung

Chả chẹt

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Chăm) ꨌꨌꩅ(cacat) /ca-cat/ (Trung Bộ) chim bói cá
Tập tin:King Fisher 764564.jpg
Chim chả chẹt