Bước tới nội dung

Ma níp

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) manipulateur(/ma.ni.py.la.tœʁ/) dụng cụ đóng, ngắt mạch điện để tạo tín hiệu điện báo
    cần ma níp
    ma níp điện báo
Ma níp điện báo