Súp lơ

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp)
    chou chou
    (/ʃu)
    fleur fleur
    (flœʁ/)
    bông cải trắng
    súp lơ xanh
    hoa súp lơ
Bông cải trắng