Bước tới nội dung

Xăng đá

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
(Đổi hướng từ Săng đá)
  1. (Pháp) soldat(/sɔl.da/) binh lính Pháp hoặc trang phục kiểu binh lính Pháp
    giày xăng đá
    thằng xăng đá
Tập tin:WWI French Gasoline Lighter photo 2.JPG
Bật lửa xăng đá