Bước tới nội dung

Ta rô

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
(Đổi hướng từ Taro)
  1. (Pháp) taraud(/ta.ʁo/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Ltrlg-taraud.wav dụng cụ tạo ren, có dạng giống mũi khoan; (cũng) taro
    mũi ta rô
    ta rô ren trái
    ta rô lỗ thông
Tập tin:Machine-screw-tap-1.JPG
Ta rô M24×2