Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Rích”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Nhập CSV
Nhập CSV
 
Dòng 1: Dòng 1:
# {{etym|chăm|{{rubyM|ꨣꨪꩀ|rik}}|cổ xưa}} rất cũ; {{chuyển}} có mùi rất hôi như đồ đạc cũ
# {{etym|chăm|{{rubyM|ꨣꨪꩀ|rik}} {{nb|/rɪʔ/}}|cổ xưa}} rất cũ; {{chuyển}} có mùi rất hôi như đồ đạc cũ
#: [[cũ]] '''rích'''
#: [[cũ]] '''rích'''
#: [[hôi]] '''rích'''
#: [[hôi]] '''rích'''

Bản mới nhất lúc 23:27, ngày 7 tháng 5 năm 2025

  1. (Chăm) ꨣꨪꩀ(rik) /rɪʔ/ ("cổ xưa") rất cũ; (nghĩa chuyển) có mùi rất hôi như đồ đạc cũ
    rích
    hôi rích