Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Đào”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
imported>Admin
n Thay thế văn bản – “{{img|” thành “{{gal|1|”
 
Không có tóm lược sửa đổi
Dòng 2: Dòng 2:
#: '''đào''' mỏ
#: '''đào''' mỏ
#: giếng '''đào'''
#: giếng '''đào'''
#: máy '''đào'''
# {{xem|ả đào}} người phụ nữ làm nghề biểu diễn (ca sĩ, diễn viên,…)
# {{xem|ả đào}} người phụ nữ làm nghề biểu diễn (ca sĩ, diễn viên,…)
#: '''đào''' hát
#: '''đào''' hát

Phiên bản lúc 16:08, ngày 29 tháng 8 năm 2023

  1. (Proto-Vietic) /*daːw/ tạo khoảng trống dưới đất bằng cách di chuyển đất đá ra ngoài
    đào mỏ
    giếng đào
    máy đào
  2. xem ả đào người phụ nữ làm nghề biểu diễn (ca sĩ, diễn viên,…)
    đào hát
    đào kép
    đào Marilyn Monroe
Chó đào đất