Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Bá láp”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Không có tóm lược sửa đổi
Nhập CSV
 
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|Pháp|palabre}} nói nhăng cuội
# {{w|Pháp|{{rubyS|nozoom=1|palabre|/pa.labʁ/}}[[File:LL-Q150_(fra)-VictorDtmtc-palabre.wav|20px]]|}} nói nhăng cuội
#: [[ba]] xàm '''bá láp'''
#: [[ba]] xàm '''bá láp'''
#: nói '''bá láp''' [[chả]] hiểu gì
#: nói '''bá láp''' [[chả]] hiểu gì

Bản mới nhất lúc 19:25, ngày 30 tháng 8 năm 2024

  1. (Pháp)
    palabre palabre
    (/pa.labʁ/)
    nói nhăng cuội
    ba xàm bá láp
    nói bá láp chả hiểu gì