Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Rích”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Không có tóm lược sửa đổi
Không có tóm lược sửa đổi
Dòng 1: Dòng 1:
# {{maybe|{{w|chăm|{{rubyM|ꨣꨪꩀ|/rick/}}|cổ xưa}}}} rất cũ; {{chuyển}} có mùi rất hôi như đồ đạc cũ
# {{maybe|{{w|chăm|{{rubyM|ꨣꨪꩀ|rik}}|cổ xưa}}}} rất cũ; {{chuyển}} có mùi rất hôi như đồ đạc cũ
#: [[cũ]] '''rích'''
#: [[cũ]] '''rích'''
#: [[hôi]] '''rích'''
#: [[hôi]] '''rích'''

Phiên bản lúc 10:21, ngày 10 tháng 9 năm 2024

  1. (Chăm) ꨣꨪꩀ(rik) ("cổ xưa")[?][?] rất cũ; (nghĩa chuyển) có mùi rất hôi như đồ đạc cũ
    rích
    hôi rích