Bước tới nội dung

Xà cột

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 00:56, ngày 4 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Thay thế văn bản – “\[\[File\:(.+)\|20px]]” thành “{{pron|$1}}”)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Pháp) sacoche(/sa.kɔʃ/) túi nhỏ đựng sổ sách, giấy tờ hoặc dụng cụ; (cũng) xắc cốt, xắc
    cái xắc xinh xinh
  • Xà cột gắn sau yên xe
  • Xà cột đeo vai