Bóp
Giao diện
- (Proto-Vietic) /*pɔːp/ [cg1] dùng tay siết chặt một vật
- bóp nát quả cam
- bóp phanh
- (Pháp) portefeuille ví tiền
- rơi bóp tiền
- rút bóp thanh toán

Lỗi chú thích: Tồn tại thẻ <ref> cho nhóm chú thích với tên "cog", nhưng không tìm thấy thẻ <references group="cog"/> tương ứng