Bước tới nội dung

Rích

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 21:39, ngày 8 tháng 4 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Chăm) ꨣꨪꩀ(/rick/) ("cổ xưa")[?][?] rất cũ; (nghĩa chuyển) có mùi rất hôi như đồ đạc cũ
    rích
    hôi rích