Đát

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 01:33, ngày 4 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Pháp)
    date date
    (/dat/)
    hạn sử dụng, hạn dùng
    hết đát
    hàng quá đát
Đát và số lô