Kính lúp

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 01:33, ngày 4 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Pháp)
    loupe loupe
    (/lup/)
    kính phóng đại
    cầm kính lúp đọc báo
    kính lúp soi kim hoàn
    kính lúp thám tử
Kính lúp