Bước tới nội dung

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 00:09, ngày 26 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Anh) show(/ʃoʊ/) chương trình biểu diễn
    bầu
    chạy
Sô âm nhạc