Bước tới nội dung

Ba via

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 09:24, ngày 29 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Pháp) bavure(/ba.vyʁ/) phần vật liệu thừa ra còn dính vào cạnh sản phẩm sau quá trình gia công; (cũng) bavia
    khử ba via
    cắt bỏ ba via
Ba via sau khi khoan

Xem thêm