Bước tới nội dung

Bành ki

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 21:59, ngày 8 tháng 4 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Anh) bulky[?][?] rất lớn, kếch xù
    áo rộng bành ki
    một nồi bành ki cháo