Bước tới nội dung

Trả đũa

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 16:09, ngày 17 tháng 3 năm 2023 của imported>Admin (Nhập CSV)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. trả + nủa trả miếng, chống lại một cách đích đáng những việc xúc phạm đến mình
    đánh trả đũa
    hành động trả đũa