Bước tới nội dung

Xoa

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 01:34, ngày 4 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) soie(/swa/) lụa
    vải xoa
  2. xem thoa
Khăn xoa