Bước tới nội dung

Cua rơ

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 21:18, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) coureur(/ku.ʁœʁ/) người đua xe đạp
    tay cua rơ lão luyện
Cua rơ xe đạp giải Tour de France