Bước tới nội dung

Các tông

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 21:34, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) carton(/kaʁ.tɔ̃/) bìa cứng
    thùng các tông
Ve chai thu mua bìa các tông