Bước tới nội dung

Bành ki

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 22:06, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Anh) bulky()[?][?] rất lớn, kếch xù
    áo rộng bành ki
    một nồi bành ki cháo