Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Trếnh
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
(
Hán trung cổ
)
楨
楨
(
trinh
)
/trjeng/
thanh gỗ bản đâm ngang hàng cột để sườn nhà được vững chắc;
(cũng)
trính
cây
trếnh
nhà
đâm
trếnh