Bước tới nội dung

Buýt

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 21:34, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) bus(/bys/) xe chuyên chở công cộng
    điểm dừng xe buýt
    nhảy xe buýt đi học
Xe buýt trang trí theo phong cách Pakistan