Bước tới nội dung

Rích

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:14, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Chăm) ꨣꨪꩀ(rik) ("cổ xưa") rất cũ; (nghĩa chuyển) có mùi rất hôi như đồ đạc cũ
    rích
    hôi rích