Bước tới nội dung

Vô lê

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 00:04, ngày 26 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) volée(/vɔ.le/) đá bóng trên không khi bóng chưa chạm đất
    vô lê
    đá vô lê
Đá vô lê