Bước tới nội dung

Toa lét

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 00:38, ngày 26 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) toilette(/twa.lɛt/) phòng vệ sinh, buồng vệ sinh
    buồn đi toa lét
Toa lét công cộng