Bước tới nội dung

Ô văng

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 00:48, ngày 26 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) auvent(/o.vɑ̃/) mái che, mái chống hắt nước mưa
    dụ khị con nít
Ô văng phía trên cửa sổ